nanopore là chìa khóa cho cảm biến sinh học
Protein tạo lỗ (pore-forming proteins) là những phân tử đặc biệt xuất hiện ở hầu hết các sinh vật sống. Ở người, chúng đóng vai trò trong hệ miễn dịch bằng cách tiêu diệt tế bào lạ. Trong khi ở vi khuẩn, nhiều loại hoạt động như độc tố có khả năng đục thủng màng tế bào.
Mục lục bài viết
Những “cánh cổng nano” này cho phép ion và phân tử đi qua màng tế bào. Chúng điều khiển luồng vật chất bên trong.
Nhờ độ chính xác cao, chúng đã được các nhà khoa học ứng dụng trong công nghệ sinh học. Đặc biệt là cảm biến phân tử và giải trình tự DNA. Đây là nền tảng của công nghệ nanopore nổi tiếng hiện nay.
Mặc dù nanopore sinh học đã tạo ra bước tiến lớn trong công nghệ phân tích phân tử, chúng vẫn thể hiện những hành vi điện học phức tạp và khó kiểm soát.
Một số nanopore đột ngột ngừng dẫn ion. Làm cho quá trình cảm biến bị gián đoạn mà nguyên nhân chưa được hiểu rõ.
Hai hiện tượng bí ẩn nhất là rectification (chỉnh lưu) và gating (đóng mở bất thường).
Rectification xảy ra khi dòng ion phụ thuộc vào cực tính điện áp. Tức là ion dễ đi theo một hướng hơn hướng ngược lại.
Trong khi đó, gating xuất hiện khi dòng ion đột ngột giảm mạnh hoặc dừng hẳn. Việc này gây “ngắt mạch” tạm thời trong hoạt động của nanopore.
Các hiện tượng này không chỉ làm giảm độ chính xác của cảm biến mà còn khiến việc thiết kế nanopore ổn định trở nên khó khăn.
>>>> Xem thêm: tế bào gốc toàn năng thực hiện giấc mơ viễn tưởng
Nhóm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ (EPFL) đã xác định được nguồn gốc vật lý của hai hiện tượng này.
Bằng cách kết hợp thí nghiệm, mô phỏng và mô hình hóa lý thuyết.
Kết quả cho thấy rectification và gating đều bắt nguồn từ điện tích của chính nanopore. Thứ hai là cách các điện tích này tương tác với dòng ion di chuyển bên trong.
Nhóm tập trung nghiên cứu aerolysin. Đây là một protein tạo lỗ từ vi khuẩn thường được dùng trong nghiên cứu cảm biến sinh học.
Họ thay đổi các axit amin mang điện tích dọc theo bề mặt trong của lỗ. Tạo ra 26 biến thể nanopore với cấu hình điện tích khác nhau.
Khi áp dụng các điện áp thay đổi, nhóm quan sát cách ion di chuyển qua từng biến thể. Họ phát hiện rằng:
Khi nhóm đảo chiều điện tích, họ có thể kiểm soát thời điểm gating xuất hiện.
Đặc biệt, khi tăng độ cứng cấu trúc của nanopore, hiện tượng gating biến mất hoàn toàn, chứng minh rằng độ linh hoạt cơ học của protein là yếu tố then chốt.
Một phát hiện thú vị khác là khả năng “học” của nanopore. Khi nhóm nghiên cứu áp dụng xung điện áp lặp lại, nanopore điều chỉnh phản ứng của mình theo thời gian, tương tự cách khớp thần kinh (synapse) trong não người thay đổi độ nhạy khi học tập.
Nhóm EPFL thậm chí đã tạo ra nanopore mô phỏng tính dẻo thần kinh (synaptic plasticity). Đây là một đặc tính quan trọng trong máy tính mô phỏng não (neuromorphic computing).
Điều này mở ra viễn cảnh về vi xử lý dựa trên ion, nơi thông tin được lưu và xử lý bằng dòng điện phân tử, thay vì electron như trong máy tính thông thường.
Hiểu rõ cơ chế của gating và rectification giúp các nhà khoa học thiết kế nanopore sinh học chính xác hơn. Tùy theo mục tiêu ứng dụng, nanopore có thể được điều chỉnh để:
Theo nhóm EPFL, nghiên cứu này không chỉ giải thích hiện tượng điện học cơ bản trong protein tạo lỗ, mà còn mở ra khả năng tạo nanopore “tùy chỉnh” với đặc tính mong muốn – từ cảm biến y sinh đến thiết bị tính toán nano.
Công trình của nhóm là bước tiến quan trọng trong hiểu biết về cơ chế ion học ở cấp độ nguyên tử. Đồng thời chứng minh rằng các hệ sinh học có thể trở thành nền tảng cho công nghệ điện toán và cảm biến thế hệ mới.
Từ việc giải trình tự DNA nhanh hơn đến máy tính “học” bằng ion, nanopore thông minh hứa hẹn trở thành cầu nối giữa sinh học và trí tuệ nhân tạo. Mang con người đến gần hơn với viễn cảnh máy tính mô phỏng não hoạt động bằng vật chất sống.
>>>> Nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature Nanotechnology, ngày 11/11/2025
Phân tích ANOVA (Analysis of Variance) hay phân tích phương sai à "chìa khóa" giúp…
Trong nhóm 2D, vật liệu MXene nổi bật nhờ khả năng chuyển đổi các thành…
Nghiên cứu từ Stowers Institute phát hiện tế bào gốc planaria giúp tái sinh hiệu…
Trong ví dụ của bài kiểm định nhị thức có đoạn tính xác suất 2…
Nghiên cứu về bộ não cuồng nhiệt của fan bóng đá bằng fMRI cho thấy…
Các nhà nghiên cứu Đại học Tokyo công bố phương pháp tổng hợp kim cương…
This website uses cookies.